god tree
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Cây thần: Một loại cây nhiệt đới khổng lồ, có thân cây to lớn với các rãnh sâu, mang những quả lớn chứa hạt được bao phủ bởi một lớp lông tơ mượt như tơ; là nguồn cung cấp sợi kapok mềm mại.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thần là một loại cây nhiệt đới khổng lồ được tìm thấy trong các khu rừng mưa.)
- (Sợi kapok từ cây thần được dùng để nhồi gối và áo phao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "god tree" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc mô tả thực vật học, chỉ một loài cây cụ thể có tên khoa học là .
- The god tree can grow up to 70 meters tall. (Cây thần có thể cao tới 70 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- God tree (cụm danh từ): dạng chính tả thông dụng.
- Kapok tree (cây kapok): tên gọi khác phổ biến hơn trong đời sống.
- Silk-cotton tree (cây bông lụa): tên gọi thay thế khác.
Từ đồng nghĩa
- Kapok tree: cây kapok.
- Silk-cotton tree: cây bông lụa.
- Ceiba pentandra: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "god tree".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "god tree".